tấn phong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (trang trọng):
- Phong tặng một chức vị, tước hiệu cao quý nhất, đặc biệt là trong hoàng tộc hoặc hệ thống quý tộc: Hành động chính thức ban cho ai đó một danh hiệu, địa vị tối cao, thường đi kèm với một nghi lễ long trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua đã tấn phong cho hoàng tử cả làm Thái tử.
- Lễ tấn phong tân Giáo hoàng được cử hành tại quảng trường Thánh Phêrô.
- Sau chiến thắng, ông được tấn phong tước vị Đại tướng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lễ tấn phong": Buổi lễ trang trọng để chính thức phong tặng chức vị cao nhất.
- Lễ tấn phong hoàng hậu diễn ra với đầy đủ nghi thức cung đình.
Được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo: Từ này thường xuất hiện khi nói về các sự kiện phong vương, phong chức giáo chủ, hoặc các tước hiệu quý tộc cao cấp.
- Sử sách ghi lại việc tấn phong các công thần khai quốc.
Biến thể và từ liên quan
- Phong (đg.): Ban cho chức tước, danh hiệu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều cấp độ).
- Sắc phong (đg.): Phong tặng bằng văn bản chính thức (sắc chỉ) của vua chúa.
- Truy phong (đg.): Phong tặng danh hiệu cho người đã khuất.
Từ đồng nghĩa
- Phong tặng: Ban cho danh hiệu, chức vị (nhấn mạnh hành động ban cho).
- Tấn tặng: (Từ cổ, trang trọng) Ban tặng chức tước cao.
Ghi chú sử dụng
- Sắc thái: "Tấn phong" mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn chương, sử sách hoặc các bối cảnh nghi lễ chính thức. Ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Đối tượng: Chức vị, tước hiệu được "tấn phong" thường là những vị trí cao nhất, như vua, hoàng hậu, thái tử, giáo hoàng, hoặc các tước vị đặc biệt (ví dụ: Quốc công, Đại tướng).
- đg. (trtr.). Phong (chức vị vào loại cao nhất). Lễ tấn phong hoàng hậu.